총 221개

초이스엘 크리스마스 리마콩 400G
Đậu Ngự Choice L Gói 400g
₩3,600
≈ 60.970 ₫

Benuscream 바닐라맛 아이스크림 파우더 100G
Bột Làm Kem Viên Benuscream Vị Vani Gói 100G
₩3,300
≈ 55.250 ₫

Meizan 쌀가루 400G
Bột Gạo Meizan 400G
₩1,700
≈ 28.470 ₫

Neptune ST25 Plus Lúa Tôm 특선 향미 쌀 5kg
Gạo Thơm Đặc Sản Neptune ST25 Plus Lúa Tôm 5kg
₩18,700
≈ 322.270 ₫

GAO ST25 LUA TOM KIM THIEN LOC 5KG
Gạo ST25 Lúa Tôm Kim Thiên Lộc Túi 5kg
₩14,800
≈ 253.500 ₫

Kim Thien Loc Lua Tom Extra ST25 쌀 5kg
Gạo ST25 Kim Thiên Lộc Lúa Tôm Extra Túi 5kg
₩15,100
≈ 258.700 ₫

Home Rice 현미 2kg
Gạo Lứt Home Rice 2kg
₩5,500
≈ 93.470 ₫

Cupcake Chocolate Chips 컵케이크 파우더 400G
Bột Bánh Cupcake Chocolate Chips Gói 400g
₩6,800
≈ 115.700 ₫

Vinh Thuan 반쌔오 밀가루 500G
Bột Bánh Xèo Hành Sấy Vĩnh Thuận Gói 500g
₩1,900
≈ 31.070 ₫

Vinh Thuan 쌀가루 400G
Bột Gạo Vĩnh Thuận Gói 400g
₩1,900
≈ 31.850 ₫

Vinh Thuan 하가오(새우만두) 피 가루 400G
Bột Há cảo Vĩnh Thuận Gói 400g
₩1,900
≈ 31.850 ₫

Tai Ky 빵가루 (Bột Chiên Xù) 150G
Bột Chiên Xù Tài Ký Gói 150G
₩1,400
≈ 24.050 ₫

미원 튀김가루 100G
Bột Chiên Giòn Miwon Gói 100g
₩700
≈ 11.050 ₫

O'Food 빵가루 (Bột Chiên Xù) 200G
Bột Chiên Xù O'food Gói 200G
₩2,000
≈ 34.450 ₫

미코 만두 가루 400G
Bột Bánh Bao Mikko 400G
₩2,100
≈ 35.880 ₫

미코 Huong Xua 팬케이크 가루 500G
Bột bánh xèo Hương Xưa Mikko 500g
₩2,100
≈ 35.750 ₫

Vitapro 5가지 곡물 믹스 가루 40G X 10 개입
Bột Ngũ Cốc Thăng Long 5 Thứ Đậu Bịch 10 Gói x 40G
₩2,700
≈ 45.370 ₫

Que Toi 무가당 현미 & 검은 참깨 가루 440G (22G x 20개입)
Bột Gạo Lứt Mè Đen Không Đường 440G
₩7,200
≈ 122.850 ₫

초이스엘 삼색 타피오카 - 삼색 타피오카 스트립 300G
Hạt Lựu Bột Khoai Choice L Gói 300G
₩1,500
≈ 24.180 ₫

Hat Ngoc Troi Tien Nu 쌀 5kg
Gạo Hạt Ngọc Trời Tiên Nữ 5kg
₩15,100
≈ 259.870 ₫

BENUSCream 싱가포르 두부 가루 흑설탕맛 100G
Bột Tàu Hủ Singapore Vị Đường Đen Gói 100G
₩3,400
≈ 57.070 ₫

Phu Minh Tam 참깨 100G
Mè Trắng Phú Minh Tâm 100G
₩1,400
≈ 24.050 ₫

Phu Minh Tam 깨진 쌀 2KG
Gạo Tấm Thơm Phú Minh Tâm Túi 2KG
₩5,400
≈ 91.650 ₫

초이스엘 서리태 400G
Đậu Đen Xanh Lòng Choice L Gói 400G
₩3,300
≈ 55.250 ₫
베트남 가루 종류 구분: 봇낭·봇밥·봇미 라벨 읽고 전분 고르기
베트남 가루는 봇(Bột) 뒤에 재료나 요리 이름이 붙습니다. 봇낭은 타피오카 전분, 봇밥은 옥수수전분, 봇미는 밀가루이고 밀가루 봉지의 Số 8·11·13은 박력·중력·강력을 뜻합니다. 라벨 영문을 직접 확인해 한국어 상품명 오역까지 정리했습니다.
가오·넵·가오릇: 베트남 쌀 라벨 읽고 무게까지 따져보기
베트남 쌀은 Gạo와 Nếp으로 갈리고 Gạo Lứt, Gạo Tấm, ST25 같은 표기가 붙습니다. 품종과 도정 표기를 정리하고 5kg 포대의 배송 현실까지 짚었습니다.
베트남 튀김가루·요리용 가루 추천: 바삭한 튀김과 현지 요리 만들기
베트남 마트에서 파는 튀김가루와 요리용 가루를 용도별로 정리했습니다. 튀김가루·빵가루·만두가루의 차이, 바삭하게 튀기는 요령, 가벼워서 배송에 유리한 이유까지 실제 판매 중인 상품 기준으로 안내합니다.